KO | Cổ phiếu | 63,182 tỷ | — | KO KODEX | 0,25 | Ngành y tế | S&P Health Care Select Sector | 21/3/2023 | 13.695,71 | 5,11 | 23,89 |
SP | Cổ phiếu | 40,177 tỷ | 12,758 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Ngành y tế | S&P Health Care Select Sector | 16/12/1998 | 152,89 | 5,20 | 24,21 |
DI | Cổ phiếu | 146,81 tr.đ. | 55.795,6 | DI Direxion | 0,94 | Ngành y tế | S&P Health Care Select Sector | 15/6/2011 | 104,22 | 5,14 | 23,94 |
PR | Cổ phiếu | 83,62 tr.đ. | 9.829,943 | PR ProShares | 0,95 | Ngành y tế | S&P Health Care Select Sector | 30/1/2007 | 49,87 | 0 | 0 |
KS | Cổ phiếu | 82,206 tr.đ. | — | KS KSM | 0,73 | Ngành y tế | S&P Health Care Select Sector | 4/12/2018 | 51,31 | 0 | 0 |
BM | Cổ phiếu | 16,871 tr.đ. | — | BM BMO | 0 | Ngành y tế | S&P Health Care Select Sector | 21/1/2025 | 29,29 | 0 | 0 |
TA | Cổ phiếu | 14,183 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,50 | Ngành y tế | S&P Health Care Select Sector | 13/11/2018 | 178,15 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 13,256 tr.đ. | 9.155,229 | SP SPDR | 0,35 | Ngành y tế | S&P Health Care Select Sector | 29/7/2025 | 25,95 | 0 | 0 |
TA | Cổ phiếu | 11,433 tr.đ. | — | TA Tachlit | 0,83 | Ngành y tế | S&P Health Care Select Sector | 27/11/2018 | 45,25 | 0 | 0 |
BM | Cổ phiếu | 3,043 tr.đ. | — | BM BMO | 0 | Ngành y tế | S&P Health Care Select Sector | 21/1/2025 | 30,37 | 0 | 0 |
PR | Cổ phiếu | 2,901 tr.đ. | 7.457,506 | PR ProShares | 0,95 | Ngành y tế | S&P Health Care Select Sector | 30/1/2007 | 9,39 | 0 | 0 |
HS | Cổ phiếu | — | — | HS Harel Sal | 0 | Ngành y tế | S&P Health Care Select Sector | 2/10/2019 | 0 | 0 | 0 |
I. | Cổ phiếu | — | — | I. I.B.I. | 0 | Ngành y tế | S&P Health Care Select Sector | 27/11/2018 | 0 | 0 | 0 |